Kidoenglish.com
Chủ đề cơ bản, gần gũi · 10 thẻ

🏫 Classroom 1

classroom
classroom
classroom/ˈklæsruːm/lớp họcThis is my classroom.
Thẻ 1 / 10· bấm vào thẻ để lật
Bộ thẻBấm để chuyển thẻ