Trang chủ
Thư viện video
Flashcard
Kho tài liệu
Dashboard
←
Chủ đề cơ bản, gần gũi · 10 thẻ
🏫 Classroom 1
Flashcard
Làm bài tập
‹
classroom
classroom
/ˈklæsruːm/
lớp học
This is my classroom.
Từ
Câu
›
Thẻ 1 / 10
· bấm vào thẻ để lật
Bộ thẻ
Bấm để chuyển thẻ
classroom
teacher
student
desk
chair
board
door
window
clock
wall
Làm bài tập với các từ này →