Trang chủ
Thư viện video
Flashcard
Kho tài liệu
Dashboard
←
Chủ đề cơ bản, gần gũi · 10 thẻ
👕 Clothes 1
Flashcard
Làm bài tập
‹
shirt
shirt
/ʃɜːrt/
áo sơ mi
It's a red shirt.
Từ
Câu
›
Thẻ 1 / 10
· bấm vào thẻ để lật
Bộ thẻ
Bấm để chuyển thẻ
shirt
T-shirt
dress
skirt
pants
shorts
jeans
jacket
hat
shoes
Làm bài tập với các từ này →