Kidoenglish.com
Chủ đề cơ bản, gần gũi · 10 thẻ

👕 Clothes 1

shirt
shirt
shirt/ʃɜːrt/áo sơ miIt's a red shirt.
Thẻ 1 / 10· bấm vào thẻ để lật
Bộ thẻBấm để chuyển thẻ