Trang chủ
Thư viện video
Flashcard
Kho tài liệu
Dashboard
←
Chủ đề cơ bản, gần gũi · 10 thẻ
🧥 Clothes 2
Flashcard
Làm bài tập
‹
coat
coat
/koʊt/
áo khoác dày
I have a warm coat.
Từ
Câu
›
Thẻ 1 / 10
· bấm vào thẻ để lật
Bộ thẻ
Bấm để chuyển thẻ
coat
sweater
socks
scarf
pajamas
cap
boots
sandals
uniform
clothes
Làm bài tập với các từ này →