Kidoenglish.com
Chủ đề cơ bản, gần gũi · 10 thẻ

👵 Family 2

cousin
cousin
cousin/ˈkʌzən/anh/chị/em họThis is my cousin.
Thẻ 1 / 10· bấm vào thẻ để lật
Bộ thẻBấm để chuyển thẻ