Trang chủ
Thư viện video
Flashcard
Kho tài liệu
Dashboard
←
Chủ đề cơ bản, gần gũi · 10 thẻ
🔢 Numbers 1
Flashcard
Làm bài tập
‹
one
one
/wʌn/
một
I have one book.
Từ
Câu
›
Thẻ 1 / 10
· bấm vào thẻ để lật
Bộ thẻ
Bấm để chuyển thẻ
one
two
three
four
five
six
seven
eight
nine
ten
Làm bài tập với các từ này →