Trang chủ
Thư viện video
Flashcard
Kho tài liệu
Dashboard
←
Chủ đề cơ bản, gần gũi · 10 thẻ
🎒 School Things 1
Flashcard
Làm bài tập
‹
book
book
/bʊk/
sách
I have a book.
Từ
Câu
›
Thẻ 1 / 10
· bấm vào thẻ để lật
Bộ thẻ
Bấm để chuyển thẻ
book
notebook
pencil
pen
eraser
ruler
pencil case
backpack
crayon
marker
Làm bài tập với các từ này →