Trang chủ
Thư viện video
Flashcard
Kho tài liệu
Dashboard
←
Chủ đề cơ bản, gần gũi · 10 thẻ
✏️ School Things 2
Flashcard
Làm bài tập
‹
scissors
scissors
/ˈsɪzərz/
kéo
These are my scissors.
Từ
Câu
›
Thẻ 1 / 10
· bấm vào thẻ để lật
Bộ thẻ
Bấm để chuyển thẻ
scissors
glue
paper
sharpener
schoolbag
calculator
sticker
worksheet
colored pencils
stapler
Làm bài tập với các từ này →