Kidoenglish.com
Chủ đề cơ bản, gần gũi · 10 thẻ

✏️ School Things 2

scissors
scissors
scissors/ˈsɪzərz/kéoThese are my scissors.
Thẻ 1 / 10· bấm vào thẻ để lật
Bộ thẻBấm để chuyển thẻ