Trang chủ
Thư viện video
Flashcard
Kho tài liệu
Dashboard
←
Chủ đề cơ bản, gần gũi · 10 thẻ
🔷 Shapes
Flashcard
Làm bài tập
‹
circle
circle
/ˈsɜːrkəl/
hình tròn
It's a circle.
Từ
Câu
›
Thẻ 1 / 10
· bấm vào thẻ để lật
Bộ thẻ
Bấm để chuyển thẻ
circle
square
triangle
rectangle
oval
star
heart
diamond
line
dot
Làm bài tập với các từ này →