Trang chủ
Thư viện video
Flashcard
Kho tài liệu
Dashboard
←
Thời gian & mua sắm · 10 thẻ
📅 Days & Months
Flashcard
Làm bài tập
‹
Monday
Monday
/ˈmʌndeɪ/
Thứ Hai
I have English on Monday.
Từ
Câu
›
Thẻ 1 / 10
· bấm vào thẻ để lật
Bộ thẻ
Bấm để chuyển thẻ
Monday
Tuesday
Wednesday
Thursday
Friday
Saturday
Sunday
today
weekdays
weekend
Làm bài tập với các từ này →