Trang chủ
Thư viện video
Flashcard
Kho tài liệu
Dashboard
←
Thời gian & mua sắm · 10 thẻ
🛒 Food & Shopping
Flashcard
Làm bài tập
‹
shop
shop
/ʃɑːp/
cửa hàng
There is a shop near my house.
Từ
Câu
›
Thẻ 1 / 10
· bấm vào thẻ để lật
Bộ thẻ
Bấm để chuyển thẻ
shop
buy
price
money
cash
change
customer
receipt
shop assistant
shopping bag
Làm bài tập với các từ này →