Kidoenglish.com
Thời gian & mua sắm · 10 thẻ

🔁 Time & Frequency

always
always
always/ˈɔːlweɪz/luôn luônI always brush my teeth.
Thẻ 1 / 10· bấm vào thẻ để lật
Bộ thẻBấm để chuyển thẻ