Trang chủ
Thư viện video
Flashcard
Kho tài liệu
Dashboard
←
Sức khoẻ · 10 thẻ
🤒 Health
Flashcard
Làm bài tập
‹
headache
headache
/ˈhedeɪk/
đau đầu
I have a headache.
Từ
Câu
›
Thẻ 1 / 10
· bấm vào thẻ để lật
Bộ thẻ
Bấm để chuyển thẻ
headache
toothache
stomach ache
sore throat
fever
cough
cold
hurt
drug store
medicine
Làm bài tập với các từ này →