Trang chủ
Thư viện video
Flashcard
Kho tài liệu
Dashboard
←
Nhà cửa & sinh hoạt hằng ngày · 10 thẻ
⏰ Daily Routines
Flashcard
Làm bài tập
‹
get up
get up
/ɡet ʌp/
thức dậy
I get up at six.
Từ
Câu
›
Thẻ 1 / 10
· bấm vào thẻ để lật
Bộ thẻ
Bấm để chuyển thẻ
get up
brush
wash
have breakfast
go to school
study
play
have dinner
read
go to bed
Làm bài tập với các từ này →