Trang chủ
Thư viện video
Flashcard
Kho tài liệu
Dashboard
←
Nhà cửa & sinh hoạt hằng ngày · 10 thẻ
🏠 Home 1
Flashcard
Làm bài tập
‹
house
house
/haʊs/
ngôi nhà
This is my house.
Từ
Câu
›
Thẻ 1 / 10
· bấm vào thẻ để lật
Bộ thẻ
Bấm để chuyển thẻ
house
apartment
room
bedroom
living room
kitchen
bathroom
garden
balcony
window
Làm bài tập với các từ này →