Trang chủ
Thư viện video
Flashcard
Kho tài liệu
Dashboard
←
Nhà cửa & sinh hoạt hằng ngày · 10 thẻ
🧹 Household Chores
Flashcard
Làm bài tập
‹
clean
clean
/kliːn/
dọn dẹp
I clean my room.
Từ
Câu
›
Thẻ 1 / 10
· bấm vào thẻ để lật
Bộ thẻ
Bấm để chuyển thẻ
clean
cook
wash the dishes
sweep
make the bed
water the plants
tidy
help
do the laundry
take out the rubbish
Làm bài tập với các từ này →