Trang chủ
Thư viện video
Flashcard
Kho tài liệu
Dashboard
←
Đồ ăn & thức uống · 10 thẻ
🥤 Drinks
Flashcard
Làm bài tập
‹
water
water
/ˈwɔːtər/
nước
I like water.
Từ
Câu
›
Thẻ 1 / 10
· bấm vào thẻ để lật
Bộ thẻ
Bấm để chuyển thẻ
water
milk
juice
tea
coffee
lemonade
smoothie
drink
bottle
cup
Làm bài tập với các từ này →