Trang chủ
Thư viện video
Flashcard
Kho tài liệu
Dashboard
←
Đồ ăn & thức uống · 10 thẻ
🍎 Food 1
Flashcard
Làm bài tập
‹
apple
apple
/ˈæpəl/
quả táo
I like apples.
Từ
Câu
›
Thẻ 1 / 10
· bấm vào thẻ để lật
Bộ thẻ
Bấm để chuyển thẻ
apple
banana
orange
mango
watermelon
grape
strawberry
lemon
pear
pineapple
Làm bài tập với các từ này →