Trang chủ
Thư viện video
Flashcard
Kho tài liệu
Dashboard
←
Đồ ăn & thức uống · 10 thẻ
🍚 Food 2
Flashcard
Làm bài tập
‹
rice
rice
/raɪs/
cơm/gạo
I like rice.
Từ
Câu
›
Thẻ 1 / 10
· bấm vào thẻ để lật
Bộ thẻ
Bấm để chuyển thẻ
rice
noodles
bread
egg
chicken
fish
meat
soup
cake
pizza
Làm bài tập với các từ này →