Trang chủ
Thư viện video
Flashcard
Kho tài liệu
Dashboard
←
Đồ ăn & thức uống · 10 thẻ
🍽️ Meals & Taste
Flashcard
Làm bài tập
‹
breakfast
breakfast
/ˈbrekfəst/
bữa sáng
I have breakfast at seven.
Từ
Câu
›
Thẻ 1 / 10
· bấm vào thẻ để lật
Bộ thẻ
Bấm để chuyển thẻ
breakfast
lunch
dinner
snack
hungry
thirsty
delicious
sweet
hot
favorite
Làm bài tập với các từ này →