Trang chủ
Thư viện video
Flashcard
Kho tài liệu
Dashboard
←
Thiên nhiên & thời tiết · 10 thẻ
🍂 Seasons
Flashcard
Làm bài tập
‹
spring
spring
/sprɪŋ/
mùa xuân
It's warm in spring.
Từ
Câu
›
Thẻ 1 / 10
· bấm vào thẻ để lật
Bộ thẻ
Bấm để chuyển thẻ
spring
summer
autumn
winter
season
month
sun
rain
wind
snow
Làm bài tập với các từ này →