Trang chủ
Thư viện video
Flashcard
Kho tài liệu
Dashboard
←
Địa điểm & giao thông · 10 thẻ
🏙️ Places 1
Flashcard
Làm bài tập
‹
school
school
/skuːl/
trường học
My school is near my home.
Từ
Câu
›
Thẻ 1 / 10
· bấm vào thẻ để lật
Bộ thẻ
Bấm để chuyển thẻ
school
hospital
park
library
supermarket
market
bank
post office
cinema
restaurant
Làm bài tập với các từ này →