Kidoenglish.com
Địa điểm & giao thông · 10 thẻ

🏙️ Places 1

school
school
school/skuːl/trường họcMy school is near my home.
Thẻ 1 / 10· bấm vào thẻ để lật
Bộ thẻBấm để chuyển thẻ