Trang chủ
Thư viện video
Flashcard
Kho tài liệu
Dashboard
←
Con người & cảm xúc · 10 thẻ
🧑 Describing People
Flashcard
Làm bài tập
‹
tall
tall
/tɔːl/
cao
He is tall.
Từ
Câu
›
Thẻ 1 / 10
· bấm vào thẻ để lật
Bộ thẻ
Bấm để chuyển thẻ
tall
short
young
old
big
small
long hair
short hair
beautiful
handsome
Làm bài tập với các từ này →