Trang chủ
Thư viện video
Flashcard
Kho tài liệu
Dashboard
←
Con người & cảm xúc · 10 thẻ
🙂 Feelings
Flashcard
Làm bài tập
‹
happy
happy
/ˈhæpi/
vui
I'm happy.
Từ
Câu
›
Thẻ 1 / 10
· bấm vào thẻ để lật
Bộ thẻ
Bấm để chuyển thẻ
happy
sad
angry
tired
hungry
thirsty
excited
scared
worried
fine
Làm bài tập với các từ này →