Kidoenglish.com
Con người & cảm xúc · 10 thẻ

👩‍⚕️ People 1

teacher
teacher
teacher/ˈtiːtʃər/giáo viênMy mother is a teacher.
Thẻ 1 / 10· bấm vào thẻ để lật
Bộ thẻBấm để chuyển thẻ