Trang chủ
Thư viện video
Flashcard
Kho tài liệu
Dashboard
←
Con người & cảm xúc · 10 thẻ
😊 Personality
Flashcard
Làm bài tập
‹
kind
kind
/kaɪnd/
tốt bụng
She is kind.
Từ
Câu
›
Thẻ 1 / 10
· bấm vào thẻ để lật
Bộ thẻ
Bấm để chuyển thẻ
kind
friendly
funny
helpful
clever
hard-working
quiet
active
shy
happy
Làm bài tập với các từ này →